anemia adiantifolia

Định nghĩa

Danh từ: Một loại dương xỉ (thuộc họ Anemiaceae) tên khoa học Anemia adiantifolia. Loài này phân bố ở Florida, Tây Ấn Trung Mỹ, đặc trưng bởi thân rễ (rhizome) dày đặc các sợi lông màu nâu đã trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Cây anemia adiantifolia một loại dương xỉ nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu thân rễ của anemia adiantifolia cấu trúc giống lông độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anemia adiantifolia habitat": môi trường sống của loài dương xỉ này, thường các khu rừng ẩm ướt hoặc vùng đá vôi.

    • The anemia adiantifolia habitat is typically in limestone-rich soils. (Môi trường sống của anemia adiantifolia thường đất giàu đá vôi.)
  • "rhizome of anemia adiantifolia": thân rễ của cây, lớp lông dày đặc, được dùng trong nghiên cứu thực vật học.

    • The rhizome of anemia adiantifolia is covered in brown hairs. (Thân rễ của anemia adiantifolia được phủ đầy lông màu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemia (danh từ): chi thực vật chứa loài này, cũng tên gọi chung cho các loại dương xỉ trong chi Anemia.

    • The genus Anemia includes many fern species. (Chi Anemia bao gồm nhiều loài dương xỉ.)
  • Adiantifolia (tính từ): phần tên loài, có nghĩa " giống cây Adiantum" (một chi dương xỉ khác).

    • The term "adiantifolia" refers to the leaf shape resembling Adiantum ferns. (Thuật ngữ "adiantifolia" chỉ hình dạng giống dương xỉ Adiantum.)
Từ đồng nghĩa
  • Fern of Florida and West Indies: dương xỉ Florida Tây Ấn (miêu tả địa ).
  • Hairy rhizome fern: dương xỉ thân rễ nhiều lông (đặc điểm hình thái).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ khoa học)
  • "dense hairs of anemia adiantifolia": các sợi lông dày đặc của anemia adiantifolia.
    • The dense hairs of anemia adiantifolia protect the rhizome. (Các sợi lông dày đặc của anemia adiantifolia bảo vệ thân rễ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này. Đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.